lục đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáu nẻo luân hồi: Trong giáo lý Phật giáo, "lục đạo" chỉ sáu cõi mà chúng sinh có thể tái sinh vào do nghiệp lực (karma) của mình. Đây là một khái niệm trung tâm trong thuyết luân hồi.
- Ba đường thiện và ba đường ác: "Lục đạo" bao gồm ba đường thiện (thiện đạo) là Thiên đạo, Nhân đạo, A-tu-la đạo và ba đường ác (ác đạo) là Địa ngục đạo, Ngạ quỷ đạo, Súc sinh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo giáo lý nhà Phật, chúng sinh mãi xoay vòng trong lục đạo luân hồi cho đến khi giác ngộ. (Theo Buddhist doctrine, sentient beings are trapped in the cycle of the six realms of rebirth until they attain enlightenment.)
- Làm việc thiện để tích đức, mong kiếp sau không bị đọa vào ba đường ác của lục đạo. (Do good deeds to accumulate virtue, hoping not to fall into the three evil paths of the six realms in the next life.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Luân hồi lục đạo": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ vòng xoay tái sinh trong sáu cõi.
- Câu chuyện kể về hành trình thoát khỏi luân hồi lục đạo của một vị sư. (The story tells of a monk's journey to escape the cycle of rebirth in the six realms.)
"Thoát khỏi lục đạo": Chỉ việc đạt được giải thoát, không còn bị ràng buộc bởi vòng luân hồi sinh tử.
- Mục đích tối thượng của tu tập Phật giáo là giải thoát, thoát khỏi lục đạo. (The ultimate goal of Buddhist practice is liberation, to escape the six realms of rebirth.)
Biến thể và từ liên quan
- Tam giới (n): Ba cõi (Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới) - một khái niệm phân chia thế giới trong Phật giáo, bao hàm cả lục đạo bên trong.
- Luân hồi (n): Sự tái sinh, vòng xoay sinh tử.
- Nghiệp (n): Hành động tạo tác dẫn đến quả báo, quyết định việc tái sinh vào đạo nào trong lục đạo.
Từ đồng nghĩa
- Sáu đường (n): Cách gọi khác của "lục đạo".
- Sáu cõi luân hồi (n): Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "lục đạo".
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: Trong một số từ điển cũ, "lục đạo" có thể được ghi nhận với nghĩa "đường bộ" (đường trên cạn), nhưng nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng và gần như không còn thông dụng. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là khi nói về văn hóa và tôn giáo, nghĩa Phật giáo là phổ biến và chính xác nhất.
- Ba đường thiện tức thiện đạo (thiện đạo, nhân đạo, a-tu-lu đạo) và ba đường ác tức ác đạo (địa ngục, ma quỉ và súc sinh) của Phật giáo.